勂
Pinyin: gào
Tổng quan
Âm Hán Việt:cáo,cốcTổng nét: 9Bộ:lực 力(+7 nét)Hình thái:⿰告力Nét bút:ノ一丨一丨フ一フノThương Hiệt: HRKS (竹口大尸)Unicode:U+52C2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 告Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gào |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 乎刀切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勂gào 1.告休,告归。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乎刀切,皓平聲。休謁也。
Tự hình
- Khải thư