勆
Pinyin: láng
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:lực 力(+6 nét)Nét bút:丶フ一一フ丶フノThương Hiệt: IVKS (戈女大尸)Unicode:U+52C6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ロウ (rō)Âm Nhật (kunyomi):つよ.い (tsuyo.i)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | láng |
|---|---|
| Quảng Đông | long4 |
| Nhật Bản | TSUTOI |
| Phản thiết | 盧當切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勆láng 1.强劲有力。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】盧當切,音郞。【玉篇】有力也。
Tự hình
- Khải thư