kè1

Pinyin: kè1

Tổng quan

Âm Hán Việt:khắcTổng nét: 9Bộ:lực 力(+7 nét)Hình thái:⿺克力Nét bút:一丨丨フ一ノフフノThương Hiệt: XJUKS (重十山大尸)Unicode:U+52CAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 剋Không hiện chữ? 勀尅兞兛兙Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkè1
Quảng Đônghak1
Hán ngữ Trung cổkhok

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勊kè1.古同"剋"。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư