勌
Tổng quan
biến thể cũ của 倦[juan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTOMERU |
| Hàn Quốc | 권 |
| Chú âm | ㄐㄩㄢˋ |
| Phản thiết | 渠卷切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「倦」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 倦[juan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】拘員切,音捐。勤力也。又健貌。又【廣韻】渠卷切。同倦。【玉篇】勞也。【前漢·嚴助傳】士卒罷勌。【註】勌亦倦字。【莊子·應帝王】學道不勌。又【集韻】區願切,音券。【說文】勉也。勸或作勌。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 倦