勎
Pinyin: lù1
Tổng quan
Âm Hán Việt:lụcTổng nét: 10Bộ:lực 力(+8 nét)Hình thái:⿰坴力Nét bút:一丨一ノ丶一丨一フノThương Hiệt: GGKS (土土大尸)Unicode:U+52CEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 勠掕Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù1 |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勎lù1.古同"勠",合力。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力竹切,音陸。【玉篇】勎力,幷力也。【篇海】同勠。
Tự hình
- Khải thư