勏
Pinyin: bù
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:lực 力(+8 nét)Hình thái:⿰咅力Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一フノThương Hiệt: YRKS (卜口大尸)Unicode:U+52CFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ホウ (hō),ブ (bu)Âm Nhật (kunyomi):つと.める (tsuto.meru)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bau6 |
| Nhật Bản | TSUTOMERU |
| Phản thiết | 薄口切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勏bù 1.见"勏劶"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】薄口切,裒上聲。勏劶,用力。
Tự hình
- Khải thư