měng

Pinyin: měng

Tổng quan

mạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam) biến thể của 猛[meng3]

勐海 · 勐腊 · 勐海县 · 勐腊县 · 召勐 · 猛/勐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinměng
Quảng Đôngmaang5
Nhật BảnBAU
Chú âmㄇㄣˇ
Hán ngữ Trung cổmrangx
Phản thiết莫杏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勐 勇猛 勐,勇猛也。又严也;亦害也,恶也。与猛义同。--《五音类聚》 勐 傣语音译,意为地方 勐měng ⒈勇猛。 ⒉傣语音译,意为"地方"。指山区中的小块平地。常用做地名~海县,在云南省。

Eng

  • CC-CEDICT meng (old administrative division in Dai areas of Yunnan)|variant of 猛[meng3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】莫杏切,音猛。義同猛。勇勐也。又嚴也。亦害也,惡也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư