kài

Pinyin: kài

Tổng quan

Âm Hán Việt:hặcTổng nét: 11Bộ:lực 力(+9 nét)Hình thái:⿰皆力Nét bút:一フノフノ丨フ一一フノThương Hiệt: PAKS (心日大尸)Unicode:U+52D3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 劾Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkài
Quảng Đônghat6
Nhật BảnTSUTOMERU
Phản thiết口戒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勓kài 1.努力,勤勉。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】口戒切,揩去聲。勤力也。一曰勉也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư