勔
Pinyin: miǎn
Tổng quan
biến thể của 勉[mian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | min5 |
| Nhật Bản | TSUTOMERU |
| Hàn Quốc | MIN |
| Chú âm | ㄇㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mjenx |
| Phản thiết | 彌兗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「勉」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勔miǎn勤勉,勉力。
Eng
- CC-CEDICT variant of 勉[mian3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】彌兗切【正韻】美辨切,𠀤音緬。【爾雅·釋詁】劭勔,勉也。【揚子·方言】周鄭之閒,相勸勉曰勔。又【集韻】彌盡切,音泯。義同。或作黽僶。
Tự hình
- Khải thư