勜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTOI |
| Hán ngữ Trung cổ | qungx |
| Phản thiết | 烏孔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤烏孔切,翁上聲。【玉篇】勜劜,屈强也。又【集韻】鄔項切,音𦫫。勜𢠷,多力。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩔚