勫
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:lực 力(+12 nét)Hình thái:⿰番力Nét bút:ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フノThương Hiệt: HWKS (竹田大尸)Unicode:U+52EBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKOYAKA |
| Phản thiết | 方煩切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】方煩切,音蕃。健也。
Tự hình
- Khải thư