Tổng quan

Âm Hán Việt:cự,kịchTổng nét: 15Bộ:lực 力(+13 nét)Hình thái:⿰豦力Nét bút:丨一フノ一フ一ノフノノノ丶フノThương Hiệt: YOKS (卜人大尸)Unicode:U+52EEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 劇Không hiện chữ? Hết sức làm việc gì — Sợ hãi — Mau lẹ — To lớn. 1. dùng sức thật nhiều2. sợ hãi3. nhanh chóng4. lớn lao (văn) ① Dùng sức thật nhiều;② Sợ hãi;③ Nhanh chóng;④ Lớn lao

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggeoi3
Hàn QuốcKE
Hán ngữ Trung cổgioh
Phản thiết其據切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤其據切,音遽。【說文】務也。【廣韻】勤務也。又懼也,疾也。又【韻會】人名。唐有王勮。又【集韻】良據切,音慮。義同。

Thuyết Văn

務也。 从力。豦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

務者、趣也。用力尤甚者。 其據切。五部。音轉爲渠力切。字譌从刀作劇。

【勮】 (cự) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 力 (lực) | Thanh phù (聲符): 豦 (cứ) Phiên thiết: Kì cứ thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 據 (cứ) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: cự (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vụ (Việc. Như {thứ vụ} [) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư