勯
Tổng quan
kiệt sức
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAN |
| Hàn Quốc | TAN |
| Chú âm | ㄉㄢˉ |
| Phản thiết | 多寒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT exhausted
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】多寒切,音丹。力竭也。【呂覽】烏獲引牛尾絕,力勯而牛不行。
Tự hình
- Khải thư