勹
bao
Hán Việt: bao · Pinyin: bāo
Tổng quan
biến thể cổ của 包[bao1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bāo |
|---|---|
| Hán Việt | bao |
| Quảng Đông | baau1 |
| Nhật Bản | TSUTSUMU |
| Hàn Quốc | PHO |
| Chú âm | ㄅㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | prau |
| Phản thiết | 布交切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Bọc.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 包裹。「包」的本字。《說文解字.勹部》:「勹,裹也,象人曲行,有所包裹。」清.段玉裁.注:「今字『包』行,而『勹』廢矣。」 [名] 二一四部首之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勹 包”的古体。裹 勹bāo"包"的古字。裹。《说文.勹部》"勹,裹也。象人曲形有所包裹。"段玉裁注"今字'包'行而'勹'废矣。"现用作汉字部首名称。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 包[bao1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤布交切,音苞。【說文】裹也。勹,象人曲形,有所包裹。
Thuyết Văn
裹也。 象人曲形有所包裹。 凡勹之屬皆从勹。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今字包行而勹廢矣。 包當作勹。淺人改也。布交切。以包苞匏字例之。古音在三部。
【勹】 (bao) Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Tượng hình — Từ: 勹 (bao (Bọc.)) Phiên thiết: Bố giao thiết Thượng tự: 布 (bố) | Hạ tự: 交 (giao) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ao' Suy luận: bao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khỏa (Bọc) vậy。 tượng (Con voi.) nhân (Người) khúc (Cong) hình (Hình thể.) hữu (Có.) sở (Xứ sở. Như {công sở}) bao (Bọc) khỏa (Bọc)。 Phàm bao…
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 包 · 包