mangmi

Pinyin: mangmi

Tổng quan

(chữ Hán Nhật Bản) momme (đơn vị trọng lượng của Nhật, bằng 3,75 gram)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmangmi
Quảng Đôngcin4
Nhật BảnMONME
Hàn Quốc
Chú âm

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匁mangmi 1.日本和字。

Eng

  • CC-CEDICT (Japanese kokuji) momme (Japanese unit of weight equal to 3.75 grams)

ja

  • JMdict monme (unit of weight, 3.75 g)|monme|Edo-period silver coin worth between 1/50th and 1/80th of a ryō

Nguồn gốc

overlaid

Tự hình

  • Khải thư