匂
Pinyin: bì
Tổng quan
Âm Hán Việt:cáiTổng nét: 4Bộ:bao 勹(+2 nét) fragrance, smell Âm Nhật (kunyomi):にお.う (nio.u),にお.い (nio.i),にお.わせる (nio.waseru)Âm Hàn:내 丐匈葛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Nhật Bản | NIOU |
| Hàn Quốc | 내 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匂bì 1.日本和字。
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư