匎
Pinyin: è
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:bao 勹(+8 nét)Hình thái:⿹勹奄Nét bút:ノフ一ノ丶丨フ一一フThương Hiệt: PKLU (心大中山)Unicode:U+530EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ap1 |
| Nhật Bản | OGORANAI |
| Hàn Quốc | AP |
| Phản thiết | 烏合切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匎è 1.见"匎刍"。
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【篇海】烏合切,諳入聲。匎芻,不奢侈也。【正字通】譌字。
Tự hình
- Khải thư