匒
Tổng quan
Xem Đáp cáp 匒匌
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daap3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOU |
| Hàn Quốc | TAP |
| Phản thiết | 德合切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【集韻】德合切,音答。【玉篇】匒匌,重疊貌。詳匌字註。
Tự hình
- Khải thư
Xem Đáp cáp 匒匌
| Quảng Đông | daap3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOU |
| Hàn Quốc | TAP |
| Phản thiết | 德合切 |
| Thanh mẫu | 端 |
surround-upper-right
【集韻】德合切,音答。【玉篇】匒匌,重疊貌。詳匌字註。