匞
Tổng quan
biến thể cũ của 匠[jiang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoeng6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAKUMI |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄐㄧㄤˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 匠[jiang4]
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【精薀】匠本字。聖人𠛝物,愚者與能。从工从匚,出于規矩準繩,象方正之意。匞譌爲工之重文,別作匠。工之致用,所重不在斤也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư