匢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fat1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOTSU |
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【集韻】呼骨切,音忽。與匫同。【說文】古器也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 匫 · 𠥋 · 匫
| Quảng Đông | fat1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOTSU |
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
surround-left
【集韻】呼骨切,音忽。與匫同。【說文】古器也。
Dị thể: 匫 · 𠥋 · 匫