匥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAKO |
| Hàn Quốc | PYEN |
| Hán ngữ Trung cổ | bienh |
| Phản thiết | 皮變切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤皮變切,音卞。【博雅】笥也。【廣韻】竹器。又【玉篇】冠器。與笲通。
Tự hình
- Khải thư