Tổng quan

biến thể cũ của 篋 箧[qie4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaap6
Nhật BảnHAKO
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổkhep
Baxter-Sagart[k]ʰˤep
Hán ngữ Thượng cổ[k]ʰˤep
Phản thiết詰叶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 篋|箧[qie4]

Nguồn gốc

surround-left

Khang Hy

【集韻】詰叶切。與篋同。【說文】匧,藏也。【玉篇】緘也。【六書故】藏衣笥。

Thuyết Văn

椷臧也。 从匚。夾聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

小徐本如是。大徐無椷字。木部椷下曰。匧也。是二篆爲轉注。臧字似衍。玉篇作緘也。乃椷之誤。若文選應璩百一詩、任昉哭范僕射詩李注皆引說文篋、笥也。此則所據本不同。自當以小徐本爲善耳。戰國策。乃夜發書。陳篋數十。 苦叶切。八部。

【匧】(tráp) Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 匚 (phương) | Thanh phù (聲符): 夾 (giáp) Phiên thiết: 苦叶切 → khổ + diệp Nghĩa: 椷臧 vậy。 từ 匚。夾 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 篋 · 篋