匨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURA |
| Hán ngữ Trung cổ | cang |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【說文】【集韻】𠀤古文臧字。註詳臣部八畫。又【說文】【集韻】𠀤古文藏字。註詳艸部十四畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | zong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURA |
| Hán ngữ Trung cổ | cang |
surround-left
【說文】【集韻】𠀤古文臧字。註詳臣部八畫。又【說文】【集韻】𠀤古文藏字。註詳艸部十四畫。