匫
Tổng quan
Đồ cổ. Đồ dùng thời xưa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fat1 |
|---|---|
| Nhật Bản | UTSUWA |
| Hán ngữ Trung cổ | huot |
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤呼骨切,音忽。【玉篇】古器也。【集韻】或作匢。
Thuyết Văn
古器也。 从匚。𡇆聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
畢尙書沅得曶鼎。豈其器卽匫與。 呼骨切。十五部。
【匫】 (hốt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 匚 (phương) | Thanh phù (聲符): 𡇆 (𡇆) Phiên thiết: Hô cốt thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 骨 (cốt) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ơt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hớt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cổ (Ngày xưa.) khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư