匶
Tổng quan
biến thể cũ của 柩[jiu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gau3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 구 |
| Chú âm | ㄐㄧㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | giuh |
| Phản thiết | 巨救切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「柩」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 柩[jiu4]
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】巨救切【正韻】巨又切,𠀤音舊。籀文柩字。【周禮·春官·喪祝】及朝御匶乃奠。【註】謂將葬,朝于祖考之廟而行,則喪祝爲御匶也。又【集韻】或作匛。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư