匸
hệ
Hán Việt: hệ · Pinyin: xì
Tổng quan
phương phương (bộ thủ: hộp đựng đồ) [Eng: box; KangXi radical 23]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Hán Việt | hệ |
| Quảng Đông | hai5 |
| Nhật Bản | KEI |
| Hàn Quốc | 혜 |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
| Phản thiết | 胡禮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Che đậy, khác hẳn chữ {phương} [匚].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 隱藏。《廣韻.上聲.薺韻》:「匸,有所藏也。」 [名] 二一四部首之一。
Eng
- CC-CEDICT cover or conceal radical in Chinese characters (Kangxi radical 23) (distinguished from 匚[fang1])
Nguồn gốc
Khang Hy
【唐韻】胡禮切【集韻】戸禮切,𠀤奚上聲。【說文】衺徯有所挾藏也。从𠃊有一覆之。【精薀】匚,受物之器也。匸,𢉀物也。匸與匚形近似而意相反。
Thuyết Văn
衺徯有所㚒臧也。 从乚。上有一覆之。 凡匸之屬皆从匸。讀若徯同。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
㚒各本作俠。今正。衺者、也。徯者、待也。㚒者、盜竊褱物也。迆衺相待有所竊臧。故其字从。而上復有一覆之。 會意。 徯各本譌傒。今正。胡禮切。十六部。
【匸】 (hệ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 乚 (ất) + 匸 (hệ (Che đậy)) Phiên thiết: Hồ lễ thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 禮 (lễ) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hễ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tà (Bất chán…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 匚 · 匚