単
Pinyin: dān
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 單
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dān |
|---|---|
| Quảng Đông | daan1 |
| Nhật Bản | HITOE |
| Hàn Quốc | TAN |
| Chú âm | ㄉㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 単dān 1."单"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 單|单
ja
- JMdict single|simple|singles (tennis, badminton, etc.)|win bet (bet which predicts the winner of a race)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 單