fán1

Pinyin: fán1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tây,têTổng nét: 8Bộ:bốc 卜(+8 nét)Nét bút:丨一丨フノノ丶一Thương Hiệt: YWKK (卜田大大)Unicode:U+5365Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei) 西Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfán1
Quảng Đôngsai1
Nhật BảnSEI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卥fán1.古同"筨"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】西古作卥。註詳襾部。

Thuyết Văn

古文㢴。

【卥】 Dạng cổ văn của 㢴 (㢴)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư