qiè1

Pinyin: qiè1

Tổng quan

tương tự âm tiết 'seol' dùng trong tên Hàn Quốc

夔卨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiè1
Quảng Đôngsit3
Nhật BảnSETSU
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄝˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卨qiè1.古同"篸"。

Eng

  • CC-CEDICT used in old names|phonetic seol used in Korean names

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】與禼同。【文選·司馬相如子虛賦】禹不能名,卨不能計。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫧯