卪
Pinyin: jié1
Tổng quan
biến thể cổ của 節 节[jie2] một trong những ký tự được dùng trong kwukyel, hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Chú âm | ㄐㄧㄝˊ |
| Baxter-Sagart | tsˤik |
| Hán ngữ Thượng cổ | tsˤik |
| Phản thiết | 子結切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卪jié1.古同"节"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 節|节[jie2]
- CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel, an ancient Korean writing system
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤子結切。音節。【說文】𢎛,瑞信也。象半分之形。隷作卪。【徐曰】卪象半分之形,守國者其卪半在內,半在外。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư