Tổng quan

Âm Hán Việt:ngạcTổng nét: 11Bộ:tiết 卩(+9 nét) Âm Nhật (onyomi):ガク (gaku)Âm Nhật (kunyomi):うわあご (uwāgo)Âm Hàn:악Âm Quảng Đông:ngok6,ok6 腭Không hiện chữ? 㓵Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngok6
Nhật BảnUWAAGO
Hàn Quốc
Phản thiết逆各切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逆各切,音諤。口中上卾也。亦作〈咢卪〉。與从邑作鄂者別。

Tự hình

  • Khải thư