dú1

Pinyin: dú1

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:tiết 卩(+11 nét)Hình thái:⿱斜卩Nét bút:ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨フ丨Thương Hiệt: OJSL (人十尸中)Unicode:U+5381Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㙦Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindú1
Quảng Đôngce4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厁dú1.古同"椟"。木匣;木柜;小棺材。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư