厇
Pinyin: qú
Tổng quan
Âm Hán Việt:trạch,tríchTổng nét: 5Bộ:hán 厂(+3 nét)Hình thái:⿸厂乇Nét bút:一ノノ一フThương Hiệt: MHP (一竹心)Unicode:U+5387Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タク (taku),チャク (chaku)Âm Nhật (kunyomi):さ.く (sa.ku),はりつ.け (haritsu.ke),ひら.く (hira.ku) 宅磔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | zaak6 |
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Hàn Quốc | CHAYK |
| Hán ngữ Trung cổ | trek |
| Phản thiết | 陟格切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厇qú 1.见"蝉厇"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】陟格切,音磔。張也。【玉篇】亦作磔。開厇也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư