厈
Pinyin: chì
Tổng quan
Âm Hán Việt:hán,ngạn,xưởngTổng nét: 5Bộ:hán 厂(+3 nét)Hình thái:⿸厂干Nét bút:一ノ一一丨Thương Hiệt: MMJ (一一十)Unicode:U+5388Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan)Âm Nhật (kunyomi):かりがね (karigane),がんだれ (gan dare) 厂岸𩰋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chì |
|---|---|
| Quảng Đông | hon3 |
| Nhật Bản | GANDARE |
| Hán ngữ Trung cổ | chjah |
| Baxter-Sagart | tʰAk |
| Hán ngữ Thượng cổ | tʰAk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厈chì 1.斥责。 2.开拓。 3.见"厈厈"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】籀文厂字。
Thuyết Văn
籒文从干。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
象形而从干聲。
【厈】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 干 (kiền ⟨can⟩ (Phạm. Như {can phạm})) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư