Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhãTổng nét: 6Bộ:hán 厂(+4 nét)Hình thái:⿸厂牙Nét bút:一ノ一フ丨ノThương Hiệt: MMVH (一一女竹)Unicode:U+538AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:aa2,ngaa5 Không hợp. Không vừa. Cũng nói:Trả nhã 厏厊

厏厊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngngaa5
Nhật BảnKUICHIGAU
Hàn QuốcA
Chú âmㄧㄚˇ
Hán ngữ Trung cổngrax
Phản thiết五下切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「厏厊」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厊yǎ 1.见"厏厊"。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】五下切【集韻】語下切,𠀤音雅。厏厊,不相合也。

Tự hình

  • Khải thư