shè

Hán Việt: · Pinyin: shè

Tổng quan

họ [She4]

厍狄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshè
Hán Việt
Quảng Đôngse3
Chú âmㄕㄜˋ
Hán ngữ Trung cổsjah
Phản thiết式夜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 厙
  • Thiều Chửu Họ Xá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厍 姓。库的俗字 厍钧为金城太守。--《后汉书·窦融传》 厍shè〈方〉村庄。多见于村庄名。

Eng

  • CC-CEDICT surname She

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】始夜切【集韻】【韻會】式夜切,𠀤音舍。【廣韻】姓也。出《姓苑》。今台括有之。【韻會】後漢竇融傳,金城太守厙鈞。今羌中有姓厙,音舍。云:承鈞後。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 厍 · 厍 · 厙 · 厍 · 厙