厏
Pinyin: zhǎ
Tổng quan
Âm Hán Việt:trảTổng nét: 7Bộ:hán 厂(+5 nét)Hình thái:⿸厂乍Nét bút:一ノノ一丨一一Thương Hiệt: MHS (一竹尸)Unicode:U+538FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zaa3 㡸窄𠩎Không hiện chữ? Trả nhã 厏厊: Không hợp với. Không thích hợp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa3 |
| Nhật Bản | KUICHIGAU |
| Chú âm | ㄓㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | crax |
| Phản thiết | 仕下切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「厏厊」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厏zhǎ 1.见"厏厊"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤側下切,音鮓。厏厊,不相合。又【集韻】仕下切,音槎。義同。又【正字通】葘格切,音摘。狹也。俗作窄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠩎