qiè

Pinyin: qiè

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:hán 厂(+6 nét)Hình thái:⿸厂缶Nét bút:一ノノ一一丨フ丨Thương Hiệt: MOJU (一人十山)Unicode:U+5392Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠩂𠪦Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiè
Quảng Đônghip3
Nhật BảnKAHU
Phản thiết乞業切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厒qiè 1.两边有水流而成为岸的山。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】渴合切,音𢩋。山左右有岸曰厒。【爾雅·釋山】左右有岸,厒。【疏】謂山兩邊有水,山與水爲岸,此山名厒。又乞業切,音怯。同𠩂。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠩂 · 𠩧 · 𠪈 · 𠪦