厠
xí
Hán Việt: xí
Tổng quan
biến thể của 廁 厕[ce4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | xí |
|---|---|
| Quảng Đông | cak1 |
| Nhật Bản | KAWAYA |
| Hàn Quốc | 측 |
| Chú âm | ㄘㄜˋ |
| Phản thiết | 初寺切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 厕
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「廁」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 廁|厕[ce4]
ja
- JMdict privy|toilet
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
〔古文〕:𨕟【正韻】初寺切。同廁。【說文】淸也。又閒也,雜也,次也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 廁 · 厕 · 廁 · 厕