厫
ngao
Hán Việt: ngao · Pinyin: áo1
Tổng quan
granary Âm Hán Việt:ngaoTổng nét: 12Bộ:hán 厂(+10 nét) 𠪭Không hiện chữ? 𠪣Không hiện chữ? cái vựa đựng thóc 1. Cũng như chữ 敖. ① Cũng như chữ 廒. Như 廒 (bộ 广). Kho chứa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | áo1 |
|---|---|
| Hán Việt | ngao |
| Quảng Đông | ngou4 |
| Nhật Bản | KURA |
| Phản thiết | 牛刀切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ [敖].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厫áo1.同"廒",围起的园仓。住所。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】牛刀切,音敖。倉厫。【正字通】本作廒。
Tự hình
- Khải thư