厰
xưởng
Hán Việt: xưởng · Pinyin: chǎng1
Tổng quan
biến thể của 廠 厂[chang3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǎng1 |
|---|---|
| Hán Việt | xưởng |
| Quảng Đông | cong2 |
| Nhật Bản | UMAYA |
| Chú âm | ㄢˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ [廠].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「廠」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厰chǎng1.同"厂1"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 廠|厂[chang3]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 廠 · 廠