厳
Pinyin: yán
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 嚴
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Quảng Đông | jim4 |
| Nhật Bản | KIBISHII |
| Hàn Quốc | 엄 |
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厳yán 1."严"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 嚴|严
ja
- JMdict strict|stern
Nguồn gốc
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 嚴