厸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | RIN |
| Hàn Quốc | LIN |
| Hán ngữ Trung cổ | memx |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鄰古作厸。【前漢·班固敘傳】亦厸悳而助信。餘詳邑部十四畫。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | leon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | RIN |
| Hàn Quốc | LIN |
| Hán ngữ Trung cổ | memx |
left-right
【集韻】鄰古作厸。【前漢·班固敘傳】亦厸悳而助信。餘詳邑部十四畫。