厼
Pinyin: keum
Tổng quan
một trong những ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "keum"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | keum |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
| Hàn Quốc | UK |
| Chú âm | ㄎ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厼keum 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel (phonetic keum), an ancient Korean writing system
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư