Pinyin:

Tổng quan

gõ nhẹ

点厾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngduk1
Chú âmㄉㄨˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厾dū 1.丢。 2.用指头﹑棍棒等轻击轻点。 3.表示人称代词的多数。犹们。 4.语气词。

Eng

  • CC-CEDICT to tap lightly

Nguồn gốc

surround-upper-right

Tự hình

  • Khải thư