厾
Pinyin: dū
Tổng quan
gõ nhẹ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dū |
|---|---|
| Quảng Đông | duk1 |
| Chú âm | ㄉㄨˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厾dū 1.丢。 2.用指头﹑棍棒等轻击轻点。 3.表示人称代词的多数。犹们。 4.语气词。
Eng
- CC-CEDICT to tap lightly
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư