xam

Hán Việt: xam

Tổng quan

hư 參.

相叅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtxam
Quảng Đôngcaam1
Nhật BảnMAIRU
Hàn Quốc
Chú âmㄘㄢˉ
Phản thiết倉含切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ [參].;

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 參|参[can1]

Nguồn gốc

Khang Hy

【正韻】倉含切,音驂。【廣韻】參俗作叅。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 參 · 参 · 參