叓
Pinyin: lì
Tổng quan
Âm Hán Việt:lại,sựTổng nét: 7Bộ:hựu 又(+5 nét)Nét bút:一丨フ一丨フ丶Thương Hiệt: JLE (十中水)Unicode:U+53D3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp affair, matter; work Âm Nhật (onyomi):シ (shi),ズ (zu)Âm Nhật (kunyomi):こと (koto),つか.う (tsuka.u),つか.える (tsuka.eru) 事吏Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | si6 |
| Nhật Bản | KOTO |
| Hàn Quốc | SA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叓lì ⒈古同吏”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文事字。註見亅部七畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư