叝
Pinyin: jí
Tổng quan
Âm Hán Việt:cáo,cấp,cốcTổng nét: 9Bộ:hựu 又(+7 nét)Hình thái:⿰去𠬝Nét bút:一丨一フ丶フ丨フ丶Thương Hiệt: GISLE (土戈尸中水)Unicode:U+53DDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to respectfully inform Âm Nhật (onyomi):コウ (kō) 告彶𠫳Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | gap1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 古號切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叝jí ⒈??”的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古號切,音告。謹告也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư