叞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | I |
| Hàn Quốc | WI |
| Phản thiết | 紆胃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】紆胃切,音尉。義同安也。又火斗,熨器。又音鬱。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | wai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | I |
| Hàn Quốc | WI |
| Phản thiết | 紆胃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【篇海】紆胃切,音尉。義同安也。又火斗,熨器。又音鬱。義同。