叧
Tổng quan
Âm Hán Việt:lánh,quảTổng nét: 5Bộ:khẩu 口(+2 nét)Hình thái:⿱口刀Nét bút:丨フ一フノThương Hiệt: XRSH (重口尸竹)Unicode:U+53E7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to cut meat off away from bones; ancient torture 剮Không hiện chữ? 1. khác2. riêng biệt ① Riêng. Như lánh phong 叧封 gói riêng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaa2 |
|---|---|
| Nhật Bản | WAKERU |
| Phản thiết | 古瓦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古瓦切,音寡。【玉篇】剔人肉,置其骨。【集韻】與冎剮同。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư